AX3000 Indoor/Outdoor WiFi 6 Access Point TP-LINK EAP650-Outdoor
TP-Link EAP650-Outdoor là thiết bị Access Point WiFi 6 băng tần kép mang lại tốc độ kết nối lên đến 3 Gbps, lý tưởng cho việc mở rộng vùng phủ sóng WiFi ở các khu vực như sân vườn, khuôn viên, nhà xưởng hay các công trình ngoài trời. Với chuẩn bảo vệ IP68, ăng-ten hiệu suất cao và khả năng hoạt động linh hoạt nhờ cấp nguồn PoE, sản phẩm đảm bảo kết nối ổn định, mạnh mẽ và bền bỉ trong mọi điều kiện thời tiết. Thiết bị còn được tích hợp hệ thống quản lý Omada SDN, cho phép quản lý tập trung toàn bộ mạng WiFi từ xa một cách dễ dàng và chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
Tốc độ WiFi 6 vượt trội
- Hỗ trợ băng tần kép với tổng tốc độ lên đến 3 Gbps, mang lại hiệu suất truyền tải mạnh mẽ nhờ công nghệ WiFi 6 mới nhất.
Hiệu quả mạng cao hơn
- Công nghệ OFDMA và MU-MIMO giúp nhiều thiết bị truy cập đồng thời mà vẫn đảm bảo tốc độ ổn định, giảm thiểu độ trễ khi truyền dữ liệu.
Băng thông kênh 160 MHz
- Cho phép gấp đôi lượng dữ liệu truyền trên mỗi luồng ở thời điểm tải cao, tối ưu băng thông khi sử dụng các thiết bị tương thích chuẩn HE160.
Phủ sóng xa và ổn định
- Trang bị bộ khuếch đại công suất cao cùng ăng-ten chuyên dụng, tích hợp vỏ bảo vệ đạt chuẩn IP68 chống nước, bụi và điều kiện thời tiết khắc nghiệt – lý tưởng cho môi trường ngoài trời.
Công nghệ Mesh linh hoạt (Omada Mesh)
- Cho phép các điểm truy cập kết nối không dây với nhau, mở rộng vùng phủ sóng mà không cần đi dây phức tạp.
Roaming liền mạch
- Người dùng có thể di chuyển giữa các điểm truy cập mà không bị ngắt kết nối, đảm bảo trải nghiệm mượt mà khi xem video, gọi VoIP hoặc chơi game.
Hỗ trợ cấp nguồn linh hoạt qua PoE
- Tương thích chuẩn 802.3at PoE+ và Passive PoE 48V (adapter đi kèm), dễ dàng lắp đặt ở nhiều vị trí mà không cần ổ cắm điện gần.
Quản lý tập trung qua đám mây
- Tích hợp với nền tảng Omada SDN, hỗ trợ quản lý tập trung qua web hoặc ứng dụng di động Omada App, giúp theo dõi và cấu hình dễ dàng mọi lúc, mọi nơi.
Đặc tính kỹ thuật
| HARDWARE FEATURES | |
| Interface | 1× Gigabit Ethernet (RJ-45) Port (Support 802.3at PoE and Passive PoE) |
| Button | Reset |
| Power Supply | - 802.3at PoE - 48V Passive PoE (PoE Adapter Included) |
| Dimensions (W x D x H) | 280.4×106.5×56.8 mm (without antenna & mounting kit) |
| Antenna | 2.4 GHz: 2× 4 dBi 5 GHz: 2× 5 dBi |
| Weatherproof Enclosure | IP67 |
| Mounting | Pole/Wall Mounting (Kits included) |
| WIRELESS FEATURES | |
| Wireless Standards | IEEE 802.11ax/ac/n/g/b/a |
| Frequency | 2.4 GHz, 5 GHz |
| Signal Rate | • 802.11ax: 8 Mbps to 1201 Mbps (MCS0-MCS11, NSS = 1 to 2 HE20/40/80) • 802.11ac: 6.5 Mbps to 1083.3 Mbps (MCS0-MCS9, NSS = 1 to 2 VHT20/40/80) • 802.11n: 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0-MCS15, HT20/40) • 802.11g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps • 802.11b: 1, 2, 5.5, 11 Mbps • 802.11a: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| Transmit Power | • CE: • FCC: |
| Wireless Functions | • 1024-QAM • 4× Longer OFDM Symbol • OFDMA • Multiple SSIDs (Up to 16 SSIDs, 8 for each band) • Enable/Disable Wireless Radio • Automatic Channel Assignment • Transmit Power Control (Adjust Transmit Power on dBm) • QoS (WMM) • MU-MIMO • Omada Mesh3 • Seamless Roaming3 • Band Steering • Load Balance • Airtime Fairness • Beamforming • Rate Limit • Reboot Schedule • Wireless Schedule • Wireless Statistics based on SSID/AP/Client |
| Wireless Security | • Captive Portal Authentication • Access Control • Wireless Mac Address Filtering • Wireless Isolation Between Clients • SSID to VLAN Mapping • Rogue AP Detection • 802.1X Support • WEP, WPA-Personal/Enterprise, WPA2-Personal/Enterprise, WPA3-Personal/Enterprise |
| OTHERS | |
| Certification | CE, FCC, RoHS |
| System Requirements | Microsoft Windows XP, Vista, Windows 7, Windows 8, Windows10, Windows11, Linux |
| Environment | • Operating Temperature: -30–70 ℃ (-22-158 ℉) • Storage Temperature: -40–70 ℃ (-40-158 ℉) • Operating Humidity: 10-90% RH non-condensing • Storage Humidity: 5-90% RH non-condensing |
- Bảo hành: 60 tháng.


