AX1800 Wall Plate WiFi 6 Access Point TP-LINK EAP615-Wall
TP-Link EAP615-Wall là thiết bị Access Point Wi-Fi 6 gắn tường được thiết kế tối ưu cho các khách sạn, căn hộ, văn phòng hoặc khu vực có nhiều phòng riêng. Với khả năng phát sóng mạnh mẽ và vùng phủ ổn định cho toàn bộ căn phòng, EAP615-Wall mang đến trải nghiệm Wi-Fi tốc độ cao và ổn định. Sản phẩm hỗ trợ công nghệ Wi-Fi 6 tiên tiến, mang lại hiệu suất vượt trội khi nhiều thiết bị cùng kết nối. Đồng thời, thiết bị được tích hợp hệ thống quản lý Omada SDN, giúp bạn dễ dàng điều khiển, giám sát và mở rộng mạng từ xa thông qua đám mây. Thiết kế mỏng gọn, tích hợp các cổng Gigabit và hỗ trợ cấp nguồn PoE, EAP615-Wall vừa tiết kiệm không gian, vừa thuận tiện lắp đặt trong mọi môi trường chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Tốc độ Wi-Fi 6 mạnh mẽ: Hỗ trợ tốc độ lên đến 1201 Mbps trên băng tần 5GHz và 574 Mbps trên băng tần 2.4GHz, tổng tốc độ đạt 1.8 Gbps.
- Phủ sóng toàn phòng: Cung cấp tín hiệu mạnh mẽ và ổn định đến mọi góc không gian, đảm bảo trải nghiệm mượt mà cho người dùng.
- Hiệu suất cao hơn với OFDMA và MU-MIMO: Cho phép truyền dữ liệu đồng thời đến nhiều thiết bị, giảm độ trễ và tăng tốc độ phản hồi.
- Cổng Gigabit đa năng: Trang bị 4 cổng Gigabit (1 uplink + 3 downlink), trong đó có 1 cổng hỗ trợ PoE out để cấp nguồn cho thiết bị khác.
- Quản lý tập trung qua Omada SDN: Dễ dàng cấu hình và giám sát toàn bộ hệ thống mạng qua nền tảng đám mây, hỗ trợ quản lý đa điểm và Zero-Touch Provisioning.
- Cấp nguồn linh hoạt: Hỗ trợ PoE 802.3af/at, giúp việc triển khai thuận tiện mà không cần ổ cắm điện riêng.
- Bảo mật tối ưu: Hỗ trợ các chuẩn bảo mật mới nhất như WPA3, xác thực qua cổng Captive Portal, VLAN, kiểm soát truy cập MAC và phát hiện AP giả mạo.
- Thiết kế tinh tế, dễ lắp đặt: Dạng gắn tường mỏng chỉ 20mm, phù hợp lắp tại phòng khách sạn, căn hộ hoặc văn phòng cao cấp.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | EAP615-Wall |
| HARDWARE FEATURES | |
| Interface | Uplink: 1× 10/100/1000 Mbps Ethernet Port |
| Downlink: 3× 10/100/1000 Mbps Ethernet Ports (One port supports PoE OUT. The PoE OUT feature requires 802.3at PoE+ input.The maximum power output for POE pass-through is 13 W (EU version) or 12 W (US version), based on laboratory testing.) | |
| Physical Security Lock | Yes |
| Button | Reset |
| Power Supply | 802.3af/at PoE |
| Power Consumption | EU: 10W (802.3at PoE, PoE Out off) |
| US: 11.5W (802.3at PoE, PoE Out off) | |
| Dimensions | 143 × 86 × 20 mm (5.6 × 3.4 × 0.8 in) |
| Antenna | 2 Dual-Band Antennas |
| 2.4 GHz: 2× 3 dBi | |
| 5 GHz: 2× 4 dBi | |
| Mounting | Wall Plate Mounting |
| WIRELESS FEATURES | |
| Wireless Standards | IEEE 802.11ax/ac/n/g/b/a |
| Frequency | 2.4 GHz and 5 GHz |
| Signal Rate | 5 GHz: Up to 1201 Mbps |
| 2.4 GHz: Up to 574 Mbps | |
| Wireless Functions | 16 SSIDs (Up to 8 SSIDs on each band) |
| Enable/Disable Wireless Radio | |
| Automatic Channel Assignment | |
| Transmit Power Control (Adjust Transmit Power on dBm) | |
| QoS(WMM) | |
| Seamless Roaming | |
| Beamforming | |
| MU-MIMO | |
| Rate Limit | |
| Load Balance | |
| Airtime Fairness | |
| Band Steering | |
| Reboot Schedule | |
| Wireless Schedule | |
| RADIUS Accounting | |
| MAC Authentication | |
| Wireless Statistics | |
| Static IP/Dynamic IP | |
| Wireless Security | Captive Portal Authentication |
| Access Control | |
| Wireless Mac Address Filtering | |
| Wireless Isolation Between Clients | |
| VLAN | |
| Rogue AP Detection | |
| 802.1X Support | |
| WPA-Personal/Enterprise, WPA2-Personal/Enterprise, WPA3-Personal/Enterprise | |
| Transmission Power | CE: |
| < 20 dBm (2.4 GHz, EIRP) | |
| < 23 dBm (5 GHz, EIRP) | |
| FCC: | |
| < 21 dBm (2.4 GHz) | |
| < 21 dBm (5 GHz) | |
| MANAGEMENT | |
| Omada App | Yes |
| Centralized Management | Omada Hardware Controller (OC300) |
| Omada Hardware Controller (OC200) | |
| Omada Software Controller | |
| Cloud Access | Yes (Through OC300, OC200, or Omada Software Controller) |
| Email Alerts | Yes |
| LED ON/OFF Control | Yes |
| Management MAC Access Control | Yes |
| SNMP | v1, v2c, v3 |
| System Logging Local/Remote Syslog | Local/Remote Syslog |
| SSH | Yes |
| Web-based Management | HTTP/HTTPS |
| L3 Management | Yes |
| Multi-site Management | Yes |
| Management VLAN | Yes |
| OTHERS | |
| Certification | CE, FCC, RoHS |
| System Requirements | Microsoft Windows XP, Vista, Windows 7, Windows 8, Windows10 |
| Environment | Operating Temperature: 0–40 ℃ (32–104 ℉) |
| Storage Temperature: -40–70 ℃ (-40–158 ℉) | |
| Operating Humidity: 10–90% RH non-condensing | |
| Storage Humidity: 5–90% RH non-condensing | |
- Bảo hành: 60 tháng.


