24-Port Cloud Managed Desktop Switch DAHUA DH-CS4226-24ET-240
DAHUA DH-CS4226-24ET-240 là switch PoE 26 cổng hỗ trợ quản lý cloud, giúp giám sát và vận hành mạng dễ dàng cho văn phòng, cửa hàng, gia đình và doanh nghiệp nhỏ. Thiết bị có vỏ kim loại bền bỉ, hoạt động ổn định trong dải nhiệt rộng, phù hợp lắp đặt nhiều môi trường. Với PoE công suất cao đến 90W, truyền xa 250m và PoE Watchdog tự động khôi phục kết nối, switch mang lại hiệu suất ổn định và giảm chi phí bảo trì cho hệ thống mạng và camera IP.
Tính năng nổi bật
26 cổng kết nối đáp ứng hệ thống lớn
- Thiết bị trang bị 24 cổng PoE 10/100 Mbps để cấp nguồn và truyền dữ liệu cho camera, WiFi, điện thoại IP; kèm 2 cổng uplink combo RJ-45/SFP 1Gbps, giúp kết nối lên switch trung tâm hoặc router một cách linh hoạt. Cấu hình này phù hợp cho hệ thống 20–30 camera hoặc mạng nội bộ nhiều thiết bị.
PoE công suất lớn, tổng 240W
- 2 cổng đầu (cổng đỏ) hỗ trợ 90W (802.3bt/Hi-PoE) → dùng cho camera PTZ quay–quét–zoom hoặc AP WiFi công suất lớn.
- Cổng 3–24 hỗ trợ 30W (802.3af/at) → phù hợp camera IP tiêu chuẩn, AP WiFi, điện thoại IP.
- Tổng công suất 240W giúp cấp được cho nhiều thiết bị cùng lúc mà không lo thiếu tải.
Truyền PoE tầm xa lên đến 250m
- Ở chế độ mở rộng, switch cho phép truyền dữ liệu + cấp nguồn PoE lên đến 250m, vượt xa giới hạn 100m thông thường. Điều này rất hữu ích khi lắp camera xa cổng, bãi xe, kho xưởng mà không phải thêm bộ mở rộng hay nguồn phụ.
Hoạt động bền bỉ, ổn định trong mọi điều kiện
- Vỏ kim loại kín, tản nhiệt tốt, chịu tải ổn định khi chạy nhiều thiết bị.
- Hoạt động trong dải nhiệt –10°C đến +55°C, phù hợp phòng kỹ thuật, văn phòng, nhà xưởng nhỏ.
- Thiết kế phù hợp để bàn hoặc rack, dễ bố trí trong tủ mạng.
Bảo vệ chống sét, tĩnh điện mạnh mẽ
- Chống sét lan truyền 4kV, giảm nguy cơ hư hỏng khi trời mưa, sạt lan cáp.
- Chống tĩnh điện 6kV (tiếp xúc) / 8kV (không khí), đảm bảo an toàn khi cắm rút cáp.
- Tính năng này cực kỳ quan trọng với hệ thống camera và thiết bị ngoài trời.
PoE Watchdog tự động sửa lỗi camera
- Switch tự kiểm tra trạng thái thiết bị IP (như camera). Khi phát hiện camera treo hoặc mất phản hồi, nó tự reset cổng PoE để khôi phục hoạt động, giúp hệ thống luôn ổn định mà không cần kỹ thuật đến tận nơi.
Thông số kỹ thuật
| Hardware | |
| Included Power Adapter | Yes |
| PoE | Yes |
| Ethernet Port | 24 |
| Ethernet Port Speed | 10/100 Mbps |
| Optical Port Speed | 1000 Mbps |
| Ethernet Port Uplink Speed | 10/100/1000 Mbps |
| Optical Port Uplink Speed | 1 Gbps |
| Description of Function Slots | Port 1-24: 24 × RJ-45 10/100 Mbps (PoE); Port 25-26: 2 × RJ-45 10/100/1000 Mbps (combo); Port 25-26: 2 × SFP 1000 Mbps (combo) |
| Reset Button | 1 |
| Power Supply | Built-in power supply: 100-240 VDC, 47-63 Hz, max 4 A |
| Operating Temperature | –10 °C to +55 °C (+14 °F to +131 °F) |
| Operating Humidity | 5%–95% (RH), non-condensing |
| Storage Temperature | –40 °C to +70 °C (–40 °F to +158 °F) |
| Storage Humidity | 5%–95% (RH), non-condensing |
| Power Consumption | Idling: ≤8.5 W ; Full load: 265 W |
| Performance | |
| Layer | Layer 2 |
| Management Type | Yes |
| Smart Managed Switch | Yes |
| MTBF | 64.20 years |
| Switching Capacity | 8.8 Gbps |
| Packet Forwarding Rate | 6.55 Mpps |
| Packet Buffer Size | 4 Mbit |
| Jumbo Frame | 15K Byte |
| MAC Table Size | 8K |
| VLAN Number | 32 |
| Communication Standard | IEEE802.3; IEEE802.3u; IEEE802.3x; IEEE802.3ab; IEEE802.3z |
| Feature | |
| PoE Protocol | IEEE802.3af; IEEE802.3at; Hi-PoE; IEEE802.3bt |
| PoE Power | Port 1-2 ≤ 90 W, Port 3-24 ≤ 30 W, total ≤ 240 W |
| PoE Power Consumption Management | Yes |
| PoE Pin Assignment | 1,2,4,5 (V+), 3,6,7,8 (V-) |
| Long Distance PoE Transmission | Yes |
| VLAN Function | Port-based VLAN |
| IEEE 802.3x Flow Control | Yes |
| DHCP Function | DHCP Client |
| Equipment Management | Web management; App management |
| General | |
| Statics Protection | Air discharge: 8 kV; Contact discharge: 6 kV |
| Lighting Protection | Common mode: 4 kV; Differential mode: 2 kV |
| Net Weight | 2.47 kg |
| Product Dimensions | 440 mm × 220 mm × 44 mm (L × W × H) |
| Casing Material | Sheet metal |
| Installation | Desktop mount; wall mount |


