Smart Switch Gigabit Mikrotik CRS328-4C-20S-4S+RM
Bộ chuyển mạch mạng cao cấp MikroTik CRS328‑4C‑20S‑4S+RM là giải pháp lý tưởng cho hệ thống mạng doanh nghiệp hoặc trung tâm dữ liệu. Với 28 cổng linh hoạt (20 SFP + 4 SFP+ 10G + 4 combo SFP/RJ45), thiết bị mang lại hiệu suất vượt trội, khả năng mở rộng và vận hành ổn định bền bỉ. Thiết kế dạng 1 U rack‑mount với nguồn dự phòng kép giúp đảm bảo hoạt động liên tục. Dễ dàng quản lý và cấu hình, phù hợp cho cả người dùng phổ thông và đội ngũ kỹ thuật viên.
Tính năng nổi bật
28 cổng linh hoạt cho mọi kết nối
- 20 cổng SFP quang tốc độ 1 Gbps, 4 cổng SFP+ 10 Gbps và 4 cổng combo SFP/RJ45.
- Cho phép kết nối đa dạng giữa các thiết bị quang và đồng, mở rộng mạng linh hoạt.
Hiệu suất cao, không giới hạn băng thông
- Thông lượng không chặn (non‑blocking) 64 Gbps, tốc độ chuyển tiếp (forwarding rate) 95.2 Mpps.
- Đảm bảo dữ liệu được truyền tải nhanh, mượt mà, không gây nghẽn mạng.
Hỗ trợ hai hệ điều hành (Dual‑boot)
- SwOS: Quản lý dễ dàng cho các nhu cầu chuyển mạch L2 cơ bản.
- RouterOS: Thêm các tính năng định tuyến, VLAN, QoS, ACL… cho môi trường mạng phức tạp.
Nguồn điện kép với dự phòng tự động (Fail‑over)
- Hai nguồn IEC 100–240 V với chức năng chuyển đổi dự phòng, giúp thiết bị hoạt động liên tục, an toàn.
Các tính năng mạng tiên tiến
- Hỗ trợ VLAN 802.1Q, đến 4K VLAN, port isolation, port security, broadcast‑storm control.
- Link aggregation (LAG) cho tăng băng thông, port mirroring để giám sát, STP/RSTP/MSTP để tránh vòng lặp mạng.
- IGMP snooping giúp tối ưu mạng khi dùng multicast.
Thiết kế bền bỉ, tản nhiệt hiệu quả
- Vỏ kim loại chắc chắn, tản nhiệt thụ động, vận hành ổn định trong nhiệt độ –20 °C tới +60 °C.
- Kích thước chuẩn 1 U, dễ lắp trong rack.
Quản lý dễ dàng và tiện lợi
- Nút chế độ (mode button) tùy biến, console RJ45, hỗ trợ quản lý qua Web GUI, CLI hoặc SNMP.
- Thích hợp cho cả người dùng phổ thông lẫn kỹ thuật viên chuyên nghiệp.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | CRS328-4C-20S-4S+RM |
| Architecture | ARM 32bit |
| CPU | 98D x 3236 |
| CPU core count | 1 |
| CPU nominal frequency | 800 MHz |
| License level | 5 |
| Operating System | RouterOS / SwitchOS |
| Size of RAM | 512 MB |
| Storage size | 16 MB |
| Storage type | FLASH |
| Tested ambient temperature | -20°C to 60°C |
| Number of AC inputs | 2 |
| AC input range | 100-240 |
| Max power consumption | 43 W |
| Ethernet Combo ports | 4 |
| SFP ports | 20 |
| SFP+ ports | 4 |
| Serial port | RJ45 |
| Certification | CE/RED, EAC, ROHS |
| Dimensions | 443 x 194 x 44 mm |
- Bảo hành: 12 tháng.


