Ổ cứng chuyên dụng 3TB SKYHAWK SEAGATE ST3000VX009
Seagate SkyHawk ST3000VX009 là ổ cứng chuyên dụng được thiết kế riêng cho hệ thống camera giám sát hoạt động liên tục 24/7. Sản phẩm tối ưu cho đầu ghi NVR/DVR, giúp ghi hình ổn định, hạn chế mất khung hình khi nhiều camera cùng hoạt động. Với dung lượng 3TB, SkyHawk đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ dài ngày cho gia đình, cửa hàng và doanh nghiệp nhỏ. Ổ cứng sử dụng giao tiếp SATA 6Gb/s phổ biến, dễ dàng lắp đặt và thay thế. Đây là giải pháp lưu trữ an toàn, bền bỉ và tiết kiệm chi phí cho hệ thống an ninh.
Tính năng nổi bật
Hoạt động liên tục 24/7, thiết kế chuyên cho giám sát
- Ổ cứng được thiết kế cho hệ thống hoạt động 8.760 giờ/năm (24/7), đáp ứng nhu cầu ghi hình liên tục của đầu ghi DVR/NVR mà ổ cứng thông thường khó đảm bảo.
Hỗ trợ ghi hình đồng thời lên đến 64 camera HD
- SkyHawk ST3000VX009 có khả năng xử lý luồng dữ liệu lớn, cho phép ghi hình ổn định tối đa 64 camera độ phân giải cao, phù hợp hệ thống giám sát từ nhỏ đến vừa.
Tối ưu khối lượng ghi lớn với Workload 180 TB/năm
- Ổ cứng chịu được tải ghi lên đến 180 TB dữ liệu mỗi năm, cao hơn nhiều so với ổ cứng PC thông thường, giúp giảm hao mòn và tăng tuổi thọ khi sử dụng cho camera.
Firmware ImagePerfect, giảm giật, hạn chế mất khung hình
- Firmware chuyên dụng ImagePerfect giúp duy trì luồng ghi liên tục, hạn chế hiện tượng rớt khung hình, mất dữ liệu khi nhiều camera cùng ghi.
Hiệu năng ghi ổn định với tốc độ lên đến 180 MB/s
- Tốc độ truyền dữ liệu tối đa 180 MB/s, đảm bảo ghi video mượt, không bị nghẽn khi hệ thống hoạt động đồng thời nhiều kênh.
Bộ nhớ đệm lớn 256 MB Cache
- Dung lượng cache 256MB giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu ghi, giảm độ trễ và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống giám sát.
Độ bền cao với MTBF 1.000.000 giờ
- Thời gian trung bình giữa các lỗi (MTBF) đạt 1 triệu giờ, giúp hệ thống vận hành ổn định lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Tiết kiệm điện, giảm nhiệt cho hệ thống
- Công suất tiêu thụ trung bình chỉ khoảng 3.5W khi hoạt động, giúp giảm nhiệt độ bên trong đầu ghi, tăng độ ổn định cho toàn bộ hệ thống, tiết kiệm điện năng khi vận hành dài hạn
Thông số kỹ thuật
| Model | ST3000VX009 |
| Formatted capacity (512 bytes/sector) | 3000GB (3TB) |
| Guaranteed sectors | 5860533168 |
| Heads | 4 |
| Disks | 2 |
| Bytes per sector (emulated at 512-byte sectors) | 4096 (physical) |
| Default sectors per track | 63 |
| Default read/write heads | 16 |
| Default cylinders | 16383 |
| Recording density (max) | 2294 kB/in |
| Track density (avg) | 540 ktracks/in |
| Areal density (avg) | 1203 Gb/in2 |
| SATA interface transfer rate | 600 MB/s |
| Maximum data transfer rate | 185 MB/s |
| ATA data-transfer modes supported | PIO modes: 0 to 4 Multiword DMA modes: 0 to 2 Ultra DMA modes 0 to 6 |
| Cache buffer | 256MB |
| Height (max) | 20.20mm / 0.795 in |
| Width (max) | 101.6mm (± 0.25) / 4.0 in (± 0.010) |
| Length (max) | 146.99mm / 5.787 in |
| Weight (typical) | 490g / 1.08 lb |
| Average latency | 6.0 ms |
| Power-on to ready (typ) | 10.0s |
| Standby to ready (typ) | 10.0s |
| Startup current (typical) 12V | 1.8A |
| Voltage tolerance (including noise) | 5V ±5% 12V ±10% |
| Non-Operating (Ambient °C) | –40° to 70° |
| Operating ambient temperature (min °C) | 0° |
| Operating temperature (drive case max °C) | 70° |
| Temperature gradient | 20°C per hour max (operating) 30°C per hour max (non-operating) |
| Relative humidity | 5% to 90% (operating) 5% to 95% (non-operating) |
| Relative humidity gradient (max) | 30% per hour |
| Wet bulb temperature (max) | 30°C max (operating) 40°C max (non-operating) |
| Altitude, operating | –304m to 3048m (–1000 ft to 10,000 ft) |
| Altitude, non-operating (below mean sea level, max) |
–304m to12,192m (–1000 ft to 40,000+ ft) |
| Operational shock (max) | 80 Gs (read) / 70 Gs (write) at 2ms |
| Non-operational shock (max) | 300 Gs at 2ms |
| Vibration, operating | 10Hz to 22Hz: 0.25 Gs, Limited displacement 22Hz to 350Hz: 0.50 Gs 350Hz to 500Hz: 0.25 Gs |
| Vibration, non-operating | 5Hz to 22Hz: 3.0 Gs 22Hz to 350Hz: 3.0 Gs 350Hz to 500Hz: 3.0 Gs |
| Idle | 2.1 bels (typical) 2.2 bels (max) |
| Seek | 2.3 bels (typical) 2.4 bels (max) |
| Non-recoverable read errors | 1 per 1015 bits read |
- Bảo hành: 36 tháng.


