Micro cổ ngỗng TOA EM-380-AS
TOA EM-380-AS là micro điện dung độ nhạy cao với thiết kế hiện đại và độc đáo, lý tưởng cho giảng đường, nhà thờ hoặc các hệ thống âm thanh thông báo. Sản phẩm cho phép người dùng linh hoạt chọn nguồn Phantom từ mixer hoặc sử dụng pin ngoài, đảm bảo tiện lợi và dễ dàng sử dụng. Chỉ cần "Cắm và Chạy", EM-380-AS hoạt động ngay như các micro cổ ngỗng thông thường.
Tính năng nổi bật
Chất lượng thu âm rõ nét, độ nhạy cao
- Micro điện dung giúp thu âm giọng nói chi tiết và trung thực, phù hợp cho các không gian lớn như giảng đường hay nhà thờ, đảm bảo người nghe luôn nhận được âm thanh rõ ràng, dễ hiểu.
Hướng thu Cardioid tối ưu chống nhiễu
- Với đặc tính thu âm theo hướng cardioid, micro tập trung thu âm từ phía trước và hạn chế tạp âm từ môi trường xung quanh, giúp giọng nói nổi bật và giảm tiếng ồn không mong muốn.
Linh hoạt nguồn cấp điện
- Thiết bị có thể hoạt động bằng nguồn Phantom (9–52V) từ mixer/tăng âm hoặc sử dụng 2 pin AA (3V), mang lại sự tiện lợi tối đa trong nhiều hệ thống âm thanh khác nhau.
Thiết kế "Cắm và Chạy" dễ sử dụng
- Người dùng chỉ cần kết nối là có thể sử dụng ngay mà không cần cài đặt phức tạp, phù hợp cho cả người mới và các hệ thống vận hành nhanh.
Thiết kế bền bỉ, chuyên nghiệp
- Thân micro được làm từ hợp kim đồng chắc chắn, kết hợp chân đế nhựa ABS bền nhẹ, đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ cao trong quá trình sử dụng lâu dài.
Tương thích cao với hệ thống âm thanh
- Ngõ ra chuẩn XLR giúp micro dễ dàng kết nối với các mixer, amply và hệ thống âm thanh chuyên nghiệp, đảm bảo tính linh hoạt trong triển khai.
Thông số kỹ thuật
| Loại Micro | Micro điện dung |
| Cực thu | Cardioid |
| Trở kháng | 750 Ω, cân bằng |
| Độ nhạy Micro | -41 dB ±3dB (1 kHz 0 dB=1 V/Pa) |
| Nguồn điện | 3V DC (2x PIN 'AA') hoặc nguồn Phantom (9-52V) |
| Đáp tuyến tần số | 50 Hz - 16,000 Hz |
| Ngõ ra kết nối | Tương đương cổng XLR-3-32 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C tới +40 °C |
| Thành phần | Chân để Micro: Nhựa ABS, sơn màu đen Thân Micro: Họp kim đồng, sơn màu đen |
| Kích thước | 110 (R) × 145 (D) x 532 (C) mm |
| Khối lượng | 550 g (không bao gồm PIN) |


