Máy in Laser màu HP Color LaserJet M855DN (A2W77A)
- Máy in Laser màu HP Color LaserJet M855DN hỗ trợ chức năng in một mặt và in hai mặt.
- Khổ giấy in: A3.
- Tốc độ in (Black/ Color): Lên đến 45 ppm (letter).
- Độ phân giải in (tốt nhất): 1200 x 1200 dpi với công nghệ độ phân giải in HP ImageRet 4800, HP FastRes 1200 (1200 x 1200 dpi quality), 600 x 600 dpi, HP ProRes 1200 (1200 x 1200 dpi).
- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5c (via web) & PS3 emulation, HP postscrip level 3 emulation, PCLm, PDF, URF.
- Khả năng in di động: HP ePrint, Apple AirPrint™, Mobile Apps.
- Tốc độ bộ xử lý: 800 MHz (A3).
- Dung lượng bộ nhớ: 1GB.
- Khay nạp giấy đầu vào: Khay đa dụng 100 tờ, khay nạp giấy 4 x 500 tờ; Ngăn giấy ra 500 tờ mặt in hướng xuống dưới.
- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 4000-2500 trang/ tháng.
- Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng: Lên đến 175000 trang.
- Kết nối: 2 Hi-Speed USB 2.0 Host, Hi-Speed USB 2.0 Device, Gigabit Ethernet 10/100/1000T, Hardware Intergration Pocket (HIP), 2 Internal USB Host.
Đặc tính kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT IN | |
| Tốc độ in đen trắng | Thông thường: Lên đến 45 trang/phút |
| Tốc độ in màu | Thông thường: Lên đến 45 trang/phút |
| In trang đầu tiên (sẵn sàn) | Black/ Colour: Nhanh 11 giây |
| Chất lượng in tốt nhất | Black/ Colour: Lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Công nghệ độ phân giải in | HP ImageRet 4800, HP FastRes 1200 (1200 x 1200 dpi quality), 600 x 600 dpi, HP ProRes 1200 (1200 x 1200 dpi) |
| Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng | Lên đến 175000 trang |
| Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị | 4000 đến 2500 |
| Công nghệ in | Laser |
| Chất lượng in (tốt nhất) | Black/ Color: Lên đến 600 x 600 dpi |
| Tốc độ bộ xử lý | 800 MHz |
| Ngôn ngữ in | HP PCL 6, HP PCL 5c, mô phỏng mức 3 postscript HP |
| Màn hình | 4.3 inch WQVGA 4800 X 272 resistive touch display with Home button |
| KHẢ NĂNG KẾT NỐI | |
| Khả năng di động HP ePrint | Có |
| Khả năng không dây | Optional, enabled with purchase of a hardware accessory |
| Kết nối, tiêu chuẩn | 2 Hi-Speed USB 2.0 Host, Hi-Speed USB 2.0 Device, Gigabit Ethernet 10/100/1000T, Hardware Intergration Pocket (HIP), 2 Internal USB Host |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ NHỚ | |
| Bộ nhớ | 1.5 GB |
| Bộ nhớ tối đa | 1.5 GB |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn | 100 sheet-multipurpose, 500- sheet input tray |
| Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn | Ngăn giấy ra 500 tờ |
| Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media | A3, A4, A5, A6, B5, B6, DL |
| Tùy chỉnh kích thước giấy | 76.2 x 127mm đến 320 x 457.2 mm |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước tối thiểu (RxSxC) | 704 x 635 x 580 mm |
| Kích thước tối đa (RxSxC) | 1000 x 635 x 580 mm |
| Trọng lượng | 86.28 kg |
| Trọng lượng gói hàng | 101.55 kg |
- Bảo hành: 12 tháng.


