Máy in Laser đa chức năng FUJIFILM Apeos 4830
- Tốc độ sao chụp/in liên tục: 48 trang/phút.
- Tốc độ quét: Đen trắng: 48 trang/phút, màu: 48 trang/phút (quét hình 1 lượt, 2 mặt, đen trắng/ màu: 96 trang/phút).
- Dung lượng bộ nhớ: 4GB.
- Dung lượng thiết bị lưu trữ: 128GB.
- Độ phân giải quét: 600 x 600 dpi.
- Độ phân giải in ấn: 1200 x 1200 dpi.
- Kết nối: Ethernet 1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T, USB3.0 .
- Khay giấy tiêu chuẩn: 550 tờ.
- Khay tay: 150 tờ.
Thông số kỹ thuật
| Thông số cơ bản/Tính năng sao chụp | |
| Kiểu | Máy để bàn |
| Dung lượng bộ nhớ | 4 GB (Tối đa: 4 GB) |
| Dung lượng thiết bị lưu trữ | 128 GB |
| Độ phân giải quét | 600 x 600 dpi |
| Độ phân giải in ấn | 1.200 x 1.200 dpi |
| Thời gian khởi động | 33 giây hoặc ít hơn (nhiệt độ phòng là 23 độ C) |
| Thời gian khôi phục (Thời gian khôi phục từ Chế độ nghỉ) | 20 giây hoặc ít hơn (nhiệt độ phòng là 23 độ C) |
| Khổ giấy bản gốc | Tối đa A4, Letter, Legal cho cả Tờ bản in và Sách |
| Khổ giấy | Tối đa: A4, Letter, Legal Tối thiểu: A6*4 [64 x 127 mm khi sử dụng Khay tay] Chiều rộng mất hình: Mép trên 4,0 mm, Mép dưới 4,0 mm, Mép phải/trái 4,0 mm |
| Trọng lượng giấy | Khay giấy: 60 - 220 gsm Khay tay: 60 - 220 gsm |
| Thời gian cho ra bản sao chụp đầu tiên | 6,0 giây (A4) |
| Tốc độ sao chụp liên tục | 48 trang/phút |
| Dung lượng khay giấy | Chuẩn: + Khay tiêu chuẩn: 550 tờ + Khay tay: 150 tờ Tùy chọn: Bộ cấp giấy 550 tờ: 550 tờ Tối đa: 2.350 tờ [Chuẩn + Bộ cấp giấy 550 tờ x 3] |
| Dung lượng khay giấy ra | 250 tờ |
| Cung cấp nguồn điện | AC220-240 V +/- 10 %, 8 A, Thông thường 50/60 Hz |
| Kích thước | Rộng 420 x Sâu 500*8 x Cao 565 mm |
| Trọng lượng | 27 kg |
| Chức năng In | |
| Khổ giấy | Tối đa: A4, Letter, Legal [215,9 x 520 mm khi sử dụng Khay tay] Tối thiểu: A6 [64 x 127 mm khi sử dụng Khay tay] Chiều rộng mất hình: Mép trên 4,0 mm, Mép dưới 4,0 mm, Mép phải/trái 4,0 mm |
| Tốc độ in | Tương tự như những thông số cơ bản/Chức năng sao chụp |
| Độ phân giải in ấn | Chuẩn: [Trình Điều Khiển PCL] Chuẩn: 1.200 x 1.200 dpi, Chất lượng cao: 1.200 x 1.200 dpi, Độ phân giải cao: 1.200 x 1.200 dpi Tùy chọn: [Trình Điều Khiển Adobe® PostScript® 3TM] Chuẩn: 1.200 x 1.200 dpi, Chất lượng cao: 1.200 x 1.200 dpi, Độ phân giải cao: 1.200 x 1.200 dpi |
| Ngôn ngữ mô tả trang | Chuẩn: PCL5 / PCL6 Tùy chọn: Adobe® PostScript® 3TM |
| Hệ điều hành hỗ trợ (Chuẩn) | [Trình Điều Khiển PCL] Windows 11 (64 bit), Windows 10 (32 bit / 64 bit), Windows Server 2022 (64 bit), Windows Server 2019 (64 bit), Windows Server 2016 (64 bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2012 (64 bit) [Trình Điều Khiển Mac OS X] macOS 12 / 11 / 10.15 / 10.14 |
| Khả năng kết nối | Chuẩn: Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB3.0 Tùy chọn: LAN không dây (IEEE 802.11a / b / g / n / ac) |
| Chức năng Quét | |
| Độ phân giải quét | 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi |
| Tốc độ quét | Phù hợp với tốc độ quét của Bộ nạp và đảo bản gốc tự động |
| Khả năng kết nối | Chuẩn: Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T Tùy chọn: LAN không dây (IEEE 802.11a / b / g / n / ac) |
| Bộ nạp và đảo bản gốc tự động | |
| Khổ giấy bản gốc | Tối đa: A4, Letter, Legal Tối thiểu: A5 |
| Trọng lượng giấy | 60 - 128 gsm (2 mặt: 60 - 128 gsm) |
| Dung lượng | 50 tờ |
| Tốc độ quét | Sao chụp (A4, 1 mặt): Đen trắng: 48 trang/phút |
| Quét: Đen trắng: 48 trang/phút, Màu: 48 trang/phút (Quét hình 1 lượt, 2 mặt, Đen trắng / Màu: 96 trang/phút) [Tài liệu tiêu chuẩn (A4), 200 dpi, Lưu trữ vào thư mục] |
|
- Bảo hành: 12 tháng.


