AX5400 Ceiling Mount WiFi 6 Access Point TP-LINK EAP670
TP-Link EAP670 là điểm truy cập Wi-Fi 6 gắn trần tốc độ cao, được thiết kế dành cho môi trường doanh nghiệp, văn phòng, trường học hoặc khách sạn có nhu cầu phủ sóng mạnh và ổn định. Thiết bị mang đến tổng tốc độ Wi-Fi lên tới 5378 Mbps nhờ công nghệ Wi-Fi 6 tiên tiến, đảm bảo nhiều thiết bị có thể kết nối cùng lúc mà vẫn duy trì hiệu suất cao. EAP670 hỗ trợ quản lý tập trung qua nền tảng Omada SDN, giúp triển khai, giám sát và vận hành mạng một cách dễ dàng từ xa qua cloud. Với công nghệ Omada Mesh, chuyển vùng liền mạch (Seamless Roaming) và hỗ trợ PoE+, đây là lựa chọn hoàn hảo cho hệ thống mạng không dây chuyên nghiệp, linh hoạt và hiệu quả.
Tính năng nổi bật
- Tốc độ Wi-Fi 6 siêu nhanh: Băng tần kép cho tốc độ 574 Mbps (2.4 GHz) và 4804 Mbps (5 GHz), tổng cộng lên đến 5378 Mbps.
- Hiệu suất vượt trội: Wi-Fi 6 giúp tăng dung lượng kết nối, giảm độ trễ, mang lại trải nghiệm mượt mà cho nhiều thiết bị truy cập đồng thời.
- Hỗ trợ kênh 160 MHz: Gấp đôi băng thông truyền dữ liệu trong một luồng, tối ưu tốc độ ở các thời điểm tải cao.
- Chuyển vùng liền mạch (Seamless Roaming): Giữ kết nối ổn định khi người dùng di chuyển giữa các điểm truy cập – lý tưởng cho video call hoặc livestream.
- Omada Mesh: Cho phép các access point kết nối không dây với nhau, mở rộng vùng phủ sóng dễ dàng mà không cần dây cáp phức tạp.
- Quản lý tập trung qua Omada SDN: Giám sát toàn bộ hệ thống qua cloud, phần mềm, hoặc ứng dụng Omada tiện lợi.
- Nguồn cấp linh hoạt: Hỗ trợ PoE+ (802.3at) hoặc DC 12V (adapter kèm theo), phù hợp cho nhiều phương án lắp đặt.
- Bảo mật mạnh mẽ: Hỗ trợ WPA3, xác thực 802.1X, phát hiện AP giả, kiểm soát truy cập và cách ly thiết bị để bảo vệ mạng doanh nghiệp.
Đặc tính kỹ thuật
| HARDWARE FEATURES | |
| Interface | 1× 2.5 Gigabit Ethernet (RJ-45) Port (supports IEEE802.3at PoE) |
| Button | Reset |
| Power Supply | • 802.3at PoE • 12V/1.5A DC |
| Power Consumption | • EU: 18.1W • US: 19.8W |
| Dimensions ( W x D x H ) | 243 × 243 × 64 mm |
| Antenna Type | Internal Omni • 2.4 GHz: 2× 4 dBi • 5 GHz: 4× 5 dBi |
| Mounting | Ceiling /Wall Mounting (Kits included) |
| WIRELESS FEATURES | |
| Wireless Standards | IEEE 802.11ax/ac/n/g/b/a |
| Frequency | 2.4 GHz and 5 GHz |
| Signal Rate | • 5 GHz: Up to 4804 Mbps • 2.4 GHz: Up to 574 Mbps |
| Wireless Functions | • 1024-QAM • 4× Longer OFDM Symbol • OFDMA • Multiple SSIDs (Up to 16 SSIDs, 8 for each band) • Enable/Disable Wireless Radio • Automatic Channel Assignment • Transmit Power Control (Adjust Transmit Power on dBm) • QoS(WMM) • MU-MIMO • HE160 (160 MHz Bandwidth)‡ • Seamless Roaming § • Omada Mesh§ • Band Steering • Load Balance • Airtime Fairness • Beamforming • Rate Limit • Reboot Schedule • Wireless Schedule • Wireless Statistics based on SSID/AP/Client |
| Wireless Security | • Captive Portal Authentication§ • Access Control • Wireless Mac Address Filtering • Wireless Isolation Between Clients • SSID to VLAN Mapping • Rogue AP Detection • 802.1X Support • WPA-Personal/Enterprise, WPA2-Personal/Enterprise, WPA3-Personal/Enterprise |
| Transmission Power | • CE: • FCC: |
| MANAGEMENT | |
| Omada App | Yes |
| Centralized Management | • Omada Hardware Controller (OC300) • Omada Hardware Controller (OC200) • Omada Software Controller • Omada Cloud-Based Controller |
| Cloud Access | Yes (Through OC300, OC200, Omada Software Controller, or Omada Cloud-Based Controller) |
| Email Alerts | Yes |
| LED ON/OFF Control | Yes |
| Management MAC Access Control | Yes |
| SNMP | v1, v2c, v3 |
| System Logging Local/Remote Syslog | Local/Remote Syslog |
| SSH | Yes |
| Web-based Management | HTTP/HTTPS |
| L3 Management | Yes |
| Multi-site Management | Yes |
| Management VLAN | Yes |
| Zero-Touch Provisioning | Yes. Requiring the use of Omada Cloud-Based Controller. |
| OTHERS | |
| Certification | CE, FCC, RoHS |
| Package Contents | • EAP670 • Power Adapter • Ceiling/Wall Mounting Kits • Installation Guide |
| System Requirements | Microsoft Windows XP, Vista, Windows 7, Windows 8, Windows10, Linux |
| Environment | • Operating Temperature: 0–40 ℃ (32–104 ℉) • Storage Temperature: -40–70 ℃ (-40–158 ℉) • Operating Humidity: 10–90% RH non-condensing • Storage Humidity: 5–90% RH non-condensing |
Bảo hành: 60 tháng.


