Amplifier SPON SAP-5402A50
SPON SAP-5402A50 là bộ khuếch đại công suất mạnh mẽ 500W, 8Ω, lý tưởng cho phòng họp, giảng đường, hội trường, sân vận động và trung tâm chỉ huy. Thiết bị mang lại âm thanh rõ ràng, ổn định, phù hợp cho các sự kiện và không gian lớn. Với thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm năng lượng và các biện pháp bảo vệ toàn diện, SAP-5402A50 đảm bảo hiệu suất tối ưu và vận hành bền bỉ.
Tính năng nổi bật
Thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm năng lượng
- Khung máy 1U hiện đại, tối giản, dễ lắp đặt trong các tủ rack.
- Chế độ chờ tiêu thụ chỉ 5W, hiệu suất hoạt động lên tới 90%, giảm lãng phí điện năng.
Bảo vệ loa và tín hiệu tối ưu
- Bộ giới hạn mức đỉnh tích hợp, ngăn tín hiệu vượt mức làm hỏng loa.
- Tự động nén tín hiệu khi nhiệt độ quá cao, đảm bảo hoạt động ổn định.
- Bảo vệ toàn diện: khởi động mềm, chống quá áp, quá tải, ngắn mạch và quá nhiệt.
Hoạt động ổn định, chống nhiễu và sét
- Bảo vệ chống sét vượt chuẩn EMI, tăng độ tin cậy cho thiết bị.
- Nguồn PFC đa dụng, tương thích với điện lưới toàn cầu, giảm nhiễu điện.
- Quạt tản nhiệt thông minh, cân bằng giữa làm mát hiệu quả và độ ồn thấp.
Dễ bảo trì và vận hành lâu dài
- Hộp cầu chì ngoài với phụ kiện dự phòng, thay thế nhanh chóng.
- Thiết kế chắc chắn, vật liệu thép xử lý bề mặt, màu đen sang trọng và bền bỉ.
Thông số kỹ thuật
| Model | SAP-5402A50 |
| Power Parameters | |
| Power Supply | AC 220V, 50Hz |
| Rated Output | 2*500W@8Ohm, 2*1000W@4Ohm BTL: 1000W×1@16Ω, BTL:1800W×1@8Ω |
| Power Consumption | 180W(@1/8 Power output, 8Ohm,1kHz) 430W(@1/3 Power output, 8Ohm,1kHz) |
| Audio Parameters | |
| S/N (Signal-to-Noise) Ratio | ≥100dB |
| THD (Total Harmonic Distortion) | ≤0.05% at 1kHz, 1/3 rated output |
| Frequency Response | 20Hz~20kHz |
| Input Impedance | Balanced 20KΩ/ Unbalanced 10KΩ |
| Input Sensitivity | 0.775Vrms/1.414Vrms |
| Max Input Level | 3.5Vrms (13dBu) |
| Mechanical & Environment | |
| Mounting Method | Rack-Mounted |
| Installation Environment | Dry Indoor Locations Only |
| Operatiing Temperature | 0℃~+45℃ (32℉~113℉) |
| Operating Humidity | ≤90% RH non-condensing |
| Front Panel Material | Surface-Treated Steel Plate |
| Housing Material | Surface-Treated Steel Plate |
| Color | Black |
| Dimensions | 300.5 x 483 x 44.5 mm |
| Weight | 3.51kg |


