Access point wifi trong nhà RUIJIE RG-AP720-L
RUIJIE RG-AP720-L là thiết bị Access Point Wi-Fi 5 (802.11ac Wave 2) hiệu năng cao, được thiết kế cho các không gian văn phòng, trường học, bệnh viện, khách sạn và doanh nghiệp vừa & nhỏ. Sở hữu thiết kế tinh gọn, thẩm mỹ và công nghệ Wi-Fi băng tần kép hiện đại, RG-AP720-L mang lại tốc độ truyền tải không dây lên đến 1.167 Gbps, đảm bảo trải nghiệm kết nối mượt mà, ổn định và an toàn cho mọi người dùng.
Với khả năng quản lý linh hoạt qua nền tảng Ruijie Cloud miễn phí trọn đời, thiết bị giúp đơn giản hóa việc cấu hình, giám sát và vận hành mạng không dây, đồng thời tiết kiệm tối đa chi phí đầu tư (TCO) cho doanh nghiệp.
Tính năng nổi bật
Thiết kế tinh tế – Triển khai linh hoạt
- Kiểu dáng nhỏ gọn, hiện đại, phù hợp lắp trần hoặc tường.
- Ăng-ten tích hợp, cổng LAN ẩn giúp đi dây gọn gàng, thẩm mỹ.
- Hỗ trợ cấp nguồn qua PoE (802.3af) hoặc adapter DC, dễ dàng lắp đặt ở mọi vị trí.
Hiệu năng Wi-Fi mạnh mẽ
- Chuẩn 802.11ac Wave 2 với MU-MIMO 2x2 cho cả hai băng tần 2.4GHz và 5GHz.
- Tốc độ tối đa: 300 Mbps (2.4GHz) + 867 Mbps (5GHz) = 1.167 Gbps.
- Công nghệ tối ưu kênh sóng tự động (RRM) giảm nhiễu, đảm bảo tín hiệu ổn định.
Trải nghiệm người dùng mượt mà
- Hỗ trợ roaming liền mạch (802.11k/v/r) – chuyển vùng không gián đoạn.
- QoS thông minh ưu tiên băng thông cho thoại và video.
- Công nghệ multicast-to-unicast giúp xem video mượt hơn, không giật hình.
Quản lý và bảo mật toàn diện
- Quản lý linh hoạt giữa 3 chế độ: Fat / Fit / Cloud.
- Hỗ trợ quản trị qua Ruijie Cloud App – cấu hình nhanh, giám sát mọi lúc mọi nơi.
- Tích hợp chip bảo mật IPQ40xx, hỗ trợ các giao thức mã hóa tiên tiến như SSL/TLS.
- Tính năng NFPP & IP Source Guard chống giả mạo IP và tấn công mạng.
Giải pháp tối ưu cho chi nhánh nhỏ
- Hoạt động như AP + VPN Gateway, hỗ trợ PPPoE và IPSec VPN để kết nối an toàn giữa các văn phòng.
- Tiết kiệm chi phí, đơn giản hóa cấu trúc mạng mà vẫn đảm bảo hiệu năng cao.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | RG-AP720-L |
| RF Specifications | |
| Radio | Concurrent Dual-band |
| Protocol | 802.11a/b/g/n/ac |
| Operating Bands | C5802.11b/g/n: 2.4GHz to 2.483GHz 802.11a/n/ac: 5.150GHz to 5.350GHz, 5.47GHz to 5.725GHz, 5.725GHz to C55.850GHz (vary depending on countries) |
| Antenna | Built-in Antenna |
| Max Throughput | 1167Mbps |
| Spatial Streams | 2 |
| Maximum Transmit Power | 100mW |
| IP Rating | IP41 |
| Interfaces | |
| Service Ports | 1x 10/100/1000BASE-T Ethernet uplink |
| Console Ports | 1x Console Port |
| Power | |
| Power Supply | local power supply (DC 5V/3A) PoE (802.3af) |
| Power Consumption | <12.95W |
| WLAN | |
| Maximum clients per AP | 256 |
| BSSID capacity | 32 |
| Remote Intelligent Perception Technology (RIPT) | Support |
| Intelligent load balancing based on the number of users or traffic | Support |
| STA control | Support |
| Bandwidth control | Support |
| Preference for 5GHz (band select) | Support |
| Security | |
| PSK, Web, 802.1x authentication | Support |
| PPSK authentication | Support |
| Data encryption | WPA (TKIP), WPA2 (AES), WPA-PSK, and WEP (64 or 128 bits) |
| PEAP authentication | Support |
| User isolation | Support |
| Rogue AP detection and countermeasure | Support |
| RADIUS | Support |
| Wireless Intrusion Detection System(WIDS) | Support |
| Wireless Intrusion Prevention System (WIPS) | Support |
| Routing | |
| IPv4 address | Static IP address or DHCP reservation |
| IPv6 address | Manual or automatic configuration |
| Multicast | Multicast to unicast conversion |
| Management and Maintenance | |
| Network management | SNMP v1/v2C/v3, Telnet, TFTP, Web management |
| Cloud AC management | Support |
| FAT/FIT switching | Support |
| Physical Specification & Others | |
| Lock | Support |
| LED Indicators | 1 LED indicator (red, green, blue, orange, and flashing modes, breathing flashing mode for smart device access, and the indicator can be switched off to enable silence mode) |
| Dimensions (W x D x H) | 194 × 194 × 37 mm |
| Weight | 0.42kg |
| Environmental Specifications | |
| Temperature | Operating Temperature: -10°C to 50°C Storage Temperature: -40°C to 70°C |
| Humidity | Operating Humidity: 5% to 95% (non-condensing) Storage Humidity: 5% to 95% (non-condensing) |
- Bảo hành: 3 năm.


